입안^편평^태선 | Tiếng Triều Tiên Từ điển


입안^편평^태선 Ý nghĩa,입안^편평^태선 Lời giải thích,Tiếng Triều Tiên Từ điển 입안^편평^태선

입안^편평^태선

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 고유어:입안
  • 한자:扁平苔癬

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :편평 태선이 입안에 있는 상태. 레이스 모양의 하얀 반점 및 구진이 특징이다.