입안^편평^태선 Ý nghĩa,입안^편평^태선 Lời giải thích,Tiếng Triều Tiên Từ điển 입안^편평^태선
Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :편평 태선이 입안에 있는 상태. 레이스 모양의 하얀 반점 및 구진이 특징이다.