입안패혈증 Ý nghĩa,입안패혈증 Lời giải thích,Tiếng Triều Tiên Từ điển 입안패혈증
Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :북한어
Định nghĩa :‘입안 부패증’의 북한어.