입안패혈증 | Tiếng Triều Tiên Từ điển


입안패혈증 Ý nghĩa,입안패혈증 Lời giải thích,Tiếng Triều Tiên Từ điển 입안패혈증

입안패혈증

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

Ngôn ngữ gốc

  • 고유어:입안
  • 한자:敗血症

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :북한어

Định nghĩa :‘입안 부패증’의 북한어.