입안-하다 | Tiếng Triều Tiên Từ điển


입안-하다 Ý nghĩa,입안-하다 Lời giải thích,Tiếng Triều Tiên Từ điển 입안-하다

입안-하다

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

  • Cách phát âm
  • 이반하다

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:入眼
  • 고유어:하다

Liên hợp

  • Liên hợp:입안하여;Cách phát âm:이반하여
  • Sự rút ngắn:입안해;Cách phát âm:이반해
  • Liên hợp:입안하니;Cách phát âm:이반하니

Một phần của bài phát biểu :동사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :의안(義眼)을 끼워 넣다.