입안^출혈 Ý nghĩa,입안^출혈 Lời giải thích,Tiếng Triều Tiên Từ điển 입안^출혈
Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :입 또는 잇몸에 일어나는 출혈.