입안^점막밑^섬유증 Ý nghĩa,입안^점막밑^섬유증 Lời giải thích,Tiếng Triều Tiên Từ điển 입안^점막밑^섬유증
Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :만성적이고 불가역적인 입안의 전암 병터. 입안 고유판과 결합 조직의 염증 반응 및 섬유화의 진행을 특징으로 한다.