입안^점막 Ý nghĩa,입안^점막 Lời giải thích,Tiếng Triều Tiên Từ điển 입안^점막
Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :잇몸, 혀, 인두, 입천장, 볼 안 따위의 입안에 있는 구조물을 덮고 있는 상피를 이르는 말.