입안^펴^바름^표본 Ý nghĩa,입안^펴^바름^표본 Lời giải thích,Tiếng Triều Tiên Từ điển 입안^펴^바름^표본
Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :입안 점막에서 채취한 세포를 유리에 펴 발라 만든 표본. 개인의 고유한 핵형을 얻기 위한 목적으로 제작한다.