입안^체온 Ý nghĩa,입안^체온 Lời giải thích,Tiếng Triều Tiên Từ điển 입안^체온
Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :입안의 신체 온도. 겨드랑 체온보다 약 1℃ 정도 높고, 직장 체온보다 0.3~0.6℃ 정도 낮게 측정된다.